- Số trận
- 14
- Tỷ lệ thắng
- 79%
- Với người chơi
- 0–0–0
- Với máy
- 11–3
- Thời gian chơi
- 4h 58m
- APM trung bình
- 36
Hình dáng người chơi
- Tốc độAPM 36,1 7.4
- Kinh tếtài nguyên mỗi phút 1506,3 9.1
- Sản xuấtđơn vị mỗi phút 5,6 8.9
- Tấn cônghạ gục mỗi phút 6,1 9.4
- Hiệu quảhạ gục trên mỗi tổn thất 4,2 7.4
- Kết quảtỷ lệ thắng 92% 6.4
Sáu kỹ năng được chấm 0–10 theo thứ hạng của bạn trong số mọi người chơi có ít nhất 3 trận được ghi nhận, tính từ 20 trận gần nhất của bạn.
Theo chủng tộc
-
Terran
6 Số trận
T–B–H 3–3–0
50%
-
Zerg
5 Số trận
T–B–H 5–0–0
100%
-
Protoss
3 Số trận
T–B–H 3–0–0
100%
Đối đầu chủng tộc
Chỉ trận 1v1- TvT Terran vs Terran T–B–H 0–0–0 — Hướng dẫn
- TvZ Terran vs Zerg T–B–H 3–3–0 50% Hướng dẫn
- TvP Terran vs Protoss T–B–H 0–0–0 — Hướng dẫn