- Số trận
- 11
- Tỷ lệ thắng
- 36%
- Với người chơi
- 0–0–0
- Với máy
- 4–7
- Thời gian chơi
- 3h 51m
- APM trung bình
- 20
Hình dáng người chơi
- Tốc độAPM 20,1 2.1
- Kinh tếtài nguyên mỗi phút 982,7 5.1
- Sản xuấtđơn vị mỗi phút 4,4 6.1
- Tấn cônghạ gục mỗi phút 4,6 5.9
- Hiệu quảhạ gục trên mỗi tổn thất 2,8 4.1
- Kết quảtỷ lệ thắng 50% 1.9
Sáu kỹ năng được chấm 0–10 theo thứ hạng của bạn trong số mọi người chơi có ít nhất 3 trận được ghi nhận, tính từ 20 trận gần nhất của bạn.
Theo chủng tộc
-
Terran
6 Số trận
T–B–H 2–4–0
33%
-
Protoss
3 Số trận
T–B–H 1–2–0
33%
-
Zerg
2 Số trận
T–B–H 1–1–0
50%
Đối đầu chủng tộc
Chỉ trận 1v1- TvT Terran vs Terran T–B–H 0–0–0 — Hướng dẫn
- TvZ Terran vs Zerg Điểm yếu nhất T–B–H 2–4–0 33% Hướng dẫn
- TvP Terran vs Protoss T–B–H 0–0–0 — Hướng dẫn