- Số trận
- 6
- Tỷ lệ thắng
- 33%
- Với người chơi
- 2–2–0
- Với máy
- 0–2
- Thời gian chơi
- 3h 54m
- APM trung bình
- 27
Hình dáng người chơi
- Tốc độAPM 27,4 4.6
- Kinh tếtài nguyên mỗi phút 718,0 3.4
- Sản xuấtđơn vị mỗi phút 3,8 5.1
- Tấn cônghạ gục mỗi phút 2,5 1.6
- Hiệu quảhạ gục trên mỗi tổn thất 0,7 0.4
- Kết quảtỷ lệ thắng 40% 1.4
Sáu kỹ năng được chấm 0–10 theo thứ hạng của bạn trong số mọi người chơi có ít nhất 3 trận được ghi nhận, tính từ 20 trận gần nhất của bạn.
Theo chủng tộc
-
Terran
3 Số trận
T–B–H 0–3–0
0%
-
Zerg
2 Số trận
T–B–H 2–0–0
100%
-
Protoss
1 Số trận
T–B–H 0–1–0
0%
Đối đầu chủng tộc
Chỉ trận 1v1- TvT Terran vs Terran T–B–H 0–1–0 0% Hướng dẫn
- TvZ Terran vs Zerg Điểm yếu nhất T–B–H 0–2–0 0% Hướng dẫn
- TvP Terran vs Protoss T–B–H 0–0–0 — Hướng dẫn
Trận gần đây
Lịch sử đấu| Bản đồ | Người chơi | Kết quả | Thời lượng | Ngày | Chi tiết trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|
Bifrost III 3.01v1 · Nhiều người chơi
Bifrost III 3.0
|
| Winger thắng | 30:06 | Chi tiết trận đấu | |
Blood Bath1v1 · Nhiều người chơi
Blood Bath
|
| Winger thắng | 45:49 | Chi tiết trận đấu | |
Blood Bath1v1 · Nhiều người chơi
Blood Bath
|
| Winger thua | 111:25 | Chi tiết trận đấu | |
Luna The Final2v1 · Nhiều người chơi
Luna The Final
|
| Winger thua | 60:24 | Chi tiết trận đấu | |
Big Game HuntersHỗn chiến · 4 · Nhiều người chơi
Big Game Hunters
|
| Winger thua | 73:10 | Chi tiết trận đấu | |
The HuntersHỗn chiến · 4 · Nhiều người chơi
The Hunters
|
| Winger thua | 58:56 | Chi tiết trận đấu | |
The Hunters1v1 · Nhiều người chơi
The Hunters
|
| Winger thua | 0:04 | Chi tiết trận đấu | |
Blue Storm 1.21v1 · Nhiều người chơi
Blue Storm 1.2
|
| Winger thua | 46:51 | Chi tiết trận đấu | |
Blood Bath1v1 · Nhiều người chơi
Blood Bath
|
| Winger thua | 100:59 | Chi tiết trận đấu | |
The HuntersHỗn chiến · 4 · Nhiều người chơi
The Hunters
|
| Winger thắng | 40:41 | Chi tiết trận đấu | |
The HuntersHỗn chiến · 4 · Nhiều người chơi
The Hunters
|
| Winger thắng | 66:25 | Chi tiết trận đấu |