- Số trận
- 10
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Với người chơi
- 1–0–0
- Với máy
- 5–4
- Thời gian chơi
- 2h 8m
- APM trung bình
- 48
Hình dáng người chơi
- Tốc độAPM 47,6 8.6
- Kinh tếtài nguyên mỗi phút 1037,1 6.1
- Sản xuấtđơn vị mỗi phút 4,6 6.6
- Tấn cônghạ gục mỗi phút 4,5 5.6
- Hiệu quảhạ gục trên mỗi tổn thất 2,9 4.4
- Kết quảtỷ lệ thắng 86% 5.9
Sáu kỹ năng được chấm 0–10 theo thứ hạng của bạn trong số mọi người chơi có ít nhất 3 trận được ghi nhận, tính từ 20 trận gần nhất của bạn.
Theo chủng tộc
-
Terran
7 Số trận
T–B–H 3–4–0
43%
-
Protoss
2 Số trận
T–B–H 2–0–0
100%
-
Zerg
1 Số trận
T–B–H 1–0–0
100%
Đối đầu chủng tộc
Chỉ trận 1v1- TvT Terran vs Terran T–B–H 0–0–0 — Hướng dẫn
- TvZ Terran vs Zerg Điểm yếu nhất T–B–H 2–3–0 40% Hướng dẫn
- TvP Terran vs Protoss T–B–H 1–1–0 50% Hướng dẫn
Trận gần đây
Lịch sử đấu| Bản đồ | Người chơi | Kết quả | Thời lượng | Ngày | Chi tiết trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|
The Hunters1v1 · Nhiều người chơi
The Hunters
|
| Grzewhoo-FI thắng | 15:44 | Chi tiết trận đấu |