- Số trận
- 7
- Tỷ lệ thắng
- 71%
- Với người chơi
- 0–0–0
- Với máy
- 5–2
- Thời gian chơi
- 1h 32m
- APM trung bình
- 37
Hình dáng người chơi
- Tốc độAPM 36,6 7.6
- Kinh tếtài nguyên mỗi phút 1210,9 8.1
- Sản xuấtđơn vị mỗi phút 6,9 9.4
- Tấn cônghạ gục mỗi phút 4,8 7.4
- Hiệu quảhạ gục trên mỗi tổn thất 1,8 1.9
- Kết quảtỷ lệ thắng 100% 8.3
Sáu kỹ năng được chấm 0–10 theo thứ hạng của bạn trong số mọi người chơi có ít nhất 3 trận được ghi nhận, tính từ 20 trận gần nhất của bạn.
Theo chủng tộc
-
Terran
5 Số trận
T–B–H 3–2–0
60%
-
Zerg
1 Số trận
T–B–H 1–0–0
100%
-
Protoss
1 Số trận
T–B–H 1–0–0
100%
Đối đầu chủng tộc
Chỉ trận 1v1- TvT Terran vs Terran T–B–H 0–0–0 — Hướng dẫn
- TvZ Terran vs Zerg T–B–H 3–2–0 60% Hướng dẫn
- TvP Terran vs Protoss T–B–H 0–0–0 — Hướng dẫn